society

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xã hội
🎯
Đừng chỉ tra "society" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
people in general, considered as an extensive and organized group sharing the same laws
✏️
Câu ví dụ
Social media has become an integral part of contemporary society, influencing public opinion and communication patterns .
Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu của xã hội đương đại, ảnh hưởng đến dư luận và các mô hình giao tiếp.
✅
Luyện tập

"society" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 326 - 350 Nouns