Nghĩa tiếng Việt
một cách nghiêm túc, một cách chín chắn
Đừng chỉ tra "soberly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a serious and thoughtful manner
Câu ví dụ
The report was soberly written , without exaggeration .
Báo cáo được viết một cách điềm đạm, không phóng đại.
Luyện tập
"soberly" nghĩa là gì?