solemnly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trọng, một cách long trọng
🎯
Đừng chỉ tra "solemnly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a formal and dignified manner, often marked by ceremony or importance
✏️
Câu ví dụ
The students solemnly marched into the hall for graduation .
Các sinh viên trang trọng diễu hành vào hội trường để tốt nghiệp.
✅
Luyện tập

"solemnly" nghĩa là gì?