facetiously

/fəˈsiʃəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đùa cợt, với sự mỉa mai
🎯
Đừng chỉ tra "facetiously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that treats serious issues or subjects with deliberately inappropriate humor
✏️
Câu ví dụ
He facetiously proposed replacing all meetings with nap time .
Anh ấy đùa cợt đề nghị thay thế tất cả các cuộc họp bằng giờ ngủ trưa.
✅
Luyện tập

"facetiously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Seriousness and Humor