Nghĩa tiếng Việt
một cách hài hước, theo cách hài hước
Đừng chỉ tra "humorously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is funny or causes amusement
Câu ví dụ
He humorously imitated his teacher 's voice .
Anh ấy hài hước bắt chước giọng của giáo viên mình.
Luyện tập
"humorously" nghĩa là gì?