absurdly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô lý, một cách lố bịch
🎯
Đừng chỉ tra "absurdly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is wildly unreasonable, illogical, or laughably inappropriate
✏️
Câu ví dụ
The rules were enforced absurdly, punishing students for the smallest errors .
Các quy tắc được thực thi một cách vô lý, trừng phạt học sinh vì những lỗi nhỏ nhất.
✅
Luyện tập

"absurdly" nghĩa là gì?