cartoonishly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hoạt hình
Đừng chỉ tra "cartoonishly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an exaggerated, unrealistic, or overly simplified way, resembling the style or behavior found in cartoons
Câu ví dụ
The explosion sent objects flying cartoonishly across the room .
Vụ nổ khiến các vật thể bay hoạt hình khắp phòng.
Luyện tập
"cartoonishly" nghĩa là gì?