Nghĩa tiếng Việt
sự nhút nhát, tính e thẹn
Đừng chỉ tra "shyness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of hesitancy, shame, or fearfulness in social situations
Câu ví dụ
She tried to overcome her shyness by joining the debate team .
Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự nhút nhát của mình bằng cách tham gia đội tranh luận.
Luyện tập
"shyness" nghĩa là gì?