sex

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình dục, quan hệ tình dục
🎯
Đừng chỉ tra "sex" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the physical activity between individuals involving the sexual organs, done for pleasure or to produce babies
✏️
Câu ví dụ
Books explore cultural and historical aspects of human sex.
Sách khám phá các khía cạnh văn hóa và lịch sử của tình dục con người.
✅
Luyện tập

"sex" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 251 - 275 Nouns