secondarily

/ˌsɛkənˈdɛɹəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thứ yếu, một cách thứ cấp
🎯
Đừng chỉ tra "secondarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is of less importance or priority compared to other things
✏️
Câu ví dụ
The team prioritized completing the project on time , with attention to aesthetics addressed secondarily.
Nhóm ưu tiên hoàn thành dự án đúng hạn, chú ý đến thẩm mỹ thứ yếu.
✅
Luyện tập

"secondarily" nghĩa là gì?