dominantly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách áp đảo, một cách thống trị
Đừng chỉ tra "dominantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that shows control or superiority in a situation
Câu ví dụ
The landscape was dominantly covered in lush greenery , creating a picturesque scene .
Cảnh quan chủ yếu được bao phủ bởi màu xanh tươi tốt, tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ.
Luyện tập
"dominantly" nghĩa là gì?