dominantly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách áp đảo, một cách thống trị
🎯
Đừng chỉ tra "dominantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that shows control or superiority in a situation
✏️
Câu ví dụ
The landscape was dominantly covered in lush greenery , creating a picturesque scene .
Cảnh quan chủ yếu được bao phủ bởi màu xanh tươi tốt, tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh vẽ.
✅
Luyện tập

"dominantly" nghĩa là gì?