crucially

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quan trọng, một cách then chốt
🎯
Đừng chỉ tra "crucially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner emphasizing the important nature of an action, event, or situation
✏️
Câu ví dụ
Understanding customer feedback is crucially vital for refining and improving products and services .
Hiểu phản hồi của khách hàng là cực kỳ quan trọng để tinh chỉnh và cải thiện sản phẩm và dịch vụ.
✅
Luyện tập

"crucially" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Fact-Based Viewpoints