in truth
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
thật ra, thực sự
Đừng chỉ tra "in truth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to emphasize that something is being expressed honestly or genuinely, often revealing the real facts or feelings
Câu ví dụ
The situation appeared complicated , but in truth, it was a straightforward misunderstanding .
Tình huống có vẻ phức tạp, nhưng thực ra, đó chỉ là một sự hiểu lầm đơn giản.
Luyện tập
"in truth" nghĩa là gì?