peripherally

/pɝˈɪfɝəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngoại vi, một cách thứ yếu
🎯
Đừng chỉ tra "peripherally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is not very important or closely connected when compared to other things
✏️
Câu ví dụ
The course curriculum touched peripherally on the historical context of the subject , but the main emphasis was on practical applications .
Chương trình giảng dạy của khóa học đã đề cập ngoài lề đến bối cảnh lịch sử của chủ đề, nhưng trọng tâm chính là vào các ứng dụng thực tế.
✅
Luyện tập

"peripherally" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Fact-Based Viewpoints