tangentially

/tænˈdʒɛnʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tiếp tuyến, một cách gián tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "tangentially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is related to a topic but not directly connected or relevant
✏️
Câu ví dụ
In her research paper , the scientist explored the main hypothesis but tangentially considered alternative explanations for the observed phenomena .
Trong bài nghiên cứu của mình, nhà khoa học đã khám phá giả thuyết chính nhưng tiếp tuyến xem xét các giải thích thay thế cho các hiện tượng quan sát được.
✅
Luyện tập

"tangentially" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Fact-Based Viewpoints