scratchy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thô ráp, gây ngứa
🎯
Đừng chỉ tra "scratchy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a rough, irritating surface or texture that causes discomfort or irritation
✏️
Câu ví dụ
The kitten 's tongue was scratchy as it licked her hand .
Lưỡi của chú mèo con sần sùi khi nó liếm tay cô ấy.
✅
Luyện tập

"scratchy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Rough Texture