schematically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách sơ đồ
🎯
Đừng chỉ tra "schematically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that represents or outlines something using simplified and structured visual symbols, diagrams, or plans
✏️
Câu ví dụ
The flowchart represented the process schematically, indicating each step clearly .
Lưu đồ đã biểu diễn quá trình một cách sơ đồ, chỉ rõ từng bước.
✅
Luyện tập

"schematically" nghĩa là gì?