Nghĩa tiếng Việt
một cách kỹ thuật số, bằng phương tiện kỹ thuật số
Đừng chỉ tra "digitally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the use of computers or electronic devices
Câu ví dụ
The alarm system is monitored digitally through a network of sensors .
Hệ thống báo động được giám sát kỹ thuật số thông qua một mạng lưới các cảm biến.
Luyện tập
"digitally" nghĩa là gì?