reverse

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngược, đối nghịch
🎯
Đừng chỉ tra "reverse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
moving or facing in the opposite direction, often toward the back
✏️
Câu ví dụ
The reverse side of the coin features a different design .
Mặt sau của đồng xu có thiết kế khác.
✅
Luyện tập

"reverse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Direction