Nghĩa tiếng Việt
ngược, đối nghịch
Đừng chỉ tra "reverse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving or facing in the opposite direction, often toward the back
Câu ví dụ
The reverse side of the coin features a different design .
Mặt sau của đồng xu có thiết kế khác.
Luyện tập
"reverse" nghĩa là gì?