Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, lo lắng
Đừng chỉ tra "restless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling uneasy or nervous
Câu ví dụ
The hot and humid weather made everyone feel restless and uncomfortable .
Thời tiết nóng và ẩm ướt khiến mọi người cảm thấy bồn chồn và khó chịu.
Luyện tập
"restless" nghĩa là gì?