Nghĩa tiếng Việt
chút nào, hoàn toàn không
Đừng chỉ tra "remotely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the slightest degree, usually used with negatives
Câu ví dụ
The plan is n't remotely practical in real life .
Kế hoạch không chút nào thực tế trong đời thực.
Luyện tập
"remotely" nghĩa là gì?