Nghĩa tiếng Việt
làm mới mẻ, sảng khoái
Đừng chỉ tra "refreshing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving a renewed sense of energy
Câu ví dụ
The scent of fresh mint was refreshing, awakening her senses as she walked through the herb garden.
Mùi hương của bạc hà tươi mát sảng khoái, đánh thức các giác quan của cô khi cô đi qua vườn thảo mộc.
Luyện tập
"refreshing" nghĩa là gì?