refreshing

/ɹɪˈfɹɛʃɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm mới mẻ, sảng khoái
🎯
Đừng chỉ tra "refreshing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
giving a renewed sense of energy
✏️
Câu ví dụ
The scent of fresh mint was refreshing, awakening her senses as she walked through the herb garden.
Mùi hương của bạc hà tươi mát sảng khoái, đánh thức các giác quan của cô khi cô đi qua vườn thảo mộc.
✅
Luyện tập

"refreshing" nghĩa là gì?