recurrent

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái phát, định kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "recurrent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
repeatedly happening or reappearing, often at regular intervals
✏️
Câu ví dụ
Recurrent issues with the software prompted the company to release a major update .
Những vấn đề tái diễn với phần mềm đã thúc đẩy công ty phát hành một bản cập nhật lớn.
✅
Luyện tập

"recurrent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Frequency