frequent

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, đều đặn
🎯
Đừng chỉ tra "frequent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
done or happening regularly
✏️
Câu ví dụ
The frequent delays in public transportation frustrated commuters .
Những sự chậm trễ thường xuyên trong giao thông công cộng đã làm thất vọng những người đi làm.
✅
Luyện tập

"frequent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Frequency