Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, đều đặn
Đừng chỉ tra "frequent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
done or happening regularly
Câu ví dụ
The frequent delays in public transportation frustrated commuters .
Những sự chậm trễ thường xuyên trong giao thông công cộng đã làm thất vọng những người đi làm.
Luyện tập
"frequent" nghĩa là gì?