Nghĩa tiếng Việt
một cách thực tế, theo cách thực tế
Đừng chỉ tra "realistically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to say what is possible in a particular situation
Câu ví dụ
Realistically, achieving success in this competitive industry requires dedication and hard work .
Một cách thực tế, để đạt được thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
Luyện tập
"realistically" nghĩa là gì?