realistically

/ˌɹiəˈɫɪstɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thực tế, theo cách thực tế
🎯
Đừng chỉ tra "realistically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to say what is possible in a particular situation
✏️
Câu ví dụ
Realistically, achieving success in this competitive industry requires dedication and hard work .
Một cách thực tế, để đạt được thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
✅
Luyện tập

"realistically" nghĩa là gì?