manifold

/ˈmænəˌfoʊɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiều mặt, đa dạng
🎯
Đừng chỉ tra "manifold" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
numerous and of a wide range of different kinds
✏️
Câu ví dụ
The cultural influences on the city 's architecture are manifold, reflecting its rich and diverse history .
Ảnh hưởng văn hóa đến kiến trúc của thành phố là đa dạng, phản ánh lịch sử phong phú và đa dạng của nó.
✅
Luyện tập

"manifold" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Quantity