Nghĩa tiếng Việt
nhiều mặt, đa dạng
Đừng chỉ tra "manifold" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
numerous and of a wide range of different kinds
Câu ví dụ
The cultural influences on the city 's architecture are manifold, reflecting its rich and diverse history .
Ảnh hưởng văn hóa đến kiến trúc của thành phố là đa dạng, phản ánh lịch sử phong phú và đa dạng của nó.
Luyện tập
"manifold" nghĩa là gì?