plentiful

/ˈpɫɛnəfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, phong phú
🎯
Đừng chỉ tra "plentiful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
available in large quantity
✏️
Câu ví dụ
The orchard yielded a plentiful harvest of apples this year , filling many crates .
Vườn cây ăn quả năm nay cho thu hoạch dồi dào táo, làm đầy nhiều thùng.
✅
Luyện tập

"plentiful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Quantity