Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, phong phú
Đừng chỉ tra "plentiful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
available in large quantity
Câu ví dụ
The orchard yielded a plentiful harvest of apples this year , filling many crates .
Vườn cây ăn quả năm nay cho thu hoạch dồi dào táo, làm đầy nhiều thùng.
Luyện tập
"plentiful" nghĩa là gì?