Nghĩa tiếng Việt
dồi dào, phong phú
Đừng chỉ tra "abundant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing or available in large quantities
Câu ví dụ
During the rainy season , the region experiences abundant rainfall .
Trong mùa mưa, khu vực này có lượng mưa dồi dào.
Luyện tập
"abundant" nghĩa là gì?