Nghĩa tiếng Việt
quý giá, được đánh giá cao
Đừng chỉ tra "prized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
considered highly valuable or esteemed
Câu ví dụ
The prized painting was displayed in a prestigious gallery .
Bức tranh được đánh giá cao được trưng bày trong một phòng tranh uy tín.
Luyện tập
"prized" nghĩa là gì?