low-cost

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giá rẻ, tiết kiệm
🎯
Đừng chỉ tra "low-cost" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relatively cheap compared to others of its kind
✏️
Câu ví dụ
She prefers low-cost grocery stores to stay within her budget .
Cô ấy thích các cửa hàng tạp hóa giá rẻ để ở trong ngân sách của mình.
✅
Luyện tập

"low-cost" nghĩa là gì?