Nghĩa tiếng Việt
giá rẻ, tiết kiệm
Đừng chỉ tra "low-cost" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relatively cheap compared to others of its kind
Câu ví dụ
She prefers low-cost grocery stores to stay within her budget .
Cô ấy thích các cửa hàng tạp hóa giá rẻ để ở trong ngân sách của mình.
Luyện tập
"low-cost" nghĩa là gì?