mid-range

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầm trung, trung bình
💡
Definition (English)
falling within the middle of a range or spectrum
✏️
Câu ví dụ
The store offers mid-range electronics that balance cost and performance.
Cửa hàng cung cấp thiết bị điện tử tầm trung cân bằng giữa chi phí và hiệu suất.
Luyện tập

"mid-range" nghĩa là gì?