overrated

/ˌoʊvɝˈɹeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được đánh giá quá cao, thổi phồng
🎯
Đừng chỉ tra "overrated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a higher or exaggerated reputation or value than something truly deserves
✏️
Câu ví dụ
The actor's performance was overrated, receiving praise that didn’t match the quality of the role.
Màn trình diễn của diễn viên đã bị đánh giá quá cao, nhận được lời khen không phù hợp với chất lượng của vai diễn.
✅
Luyện tập

"overrated" nghĩa là gì?