Nghĩa tiếng Việt
đắt đỏ, tốn kém
Đừng chỉ tra "pricey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
costing a lot of money
Câu ví dụ
He opted for a pricey hotel room with a great view .
Anh ấy chọn một phòng khách sạn đắt tiền với tầm nhìn tuyệt vời.
Luyện tập
"pricey" nghĩa là gì?