pricey

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đắt đỏ, tốn kém
🎯
Đừng chỉ tra "pricey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
costing a lot of money
✏️
Câu ví dụ
He opted for a pricey hotel room with a great view .
Anh ấy chọn một phòng khách sạn đắt tiền với tầm nhìn tuyệt vời.
✅
Luyện tập

"pricey" nghĩa là gì?