Nghĩa tiếng Việt
tiềm năng, có khả năng
Đừng chỉ tra "potentially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner expressing the capability or likelihood of something happening or developing in the future
Câu ví dụ
The data breach could potentially lead to a loss of sensitive information .
Vi phạm dữ liệu có thể tiềm tàng dẫn đến mất mát thông tin nhạy cảm.
Luyện tập
"potentially" nghĩa là gì?