potentially

/pəˈtɛnʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiềm năng, có khả năng
🎯
Đừng chỉ tra "potentially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner expressing the capability or likelihood of something happening or developing in the future
✏️
Câu ví dụ
The data breach could potentially lead to a loss of sensitive information .
Vi phạm dữ liệu có thể tiềm tàng dẫn đến mất mát thông tin nhạy cảm.
✅
Luyện tập

"potentially" nghĩa là gì?