Nghĩa tiếng Việt
khả thi, một cách thực tế
Đừng chỉ tra "feasibly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a practical and realistic manner
Câu ví dụ
After a thorough analysis , they determined that the idea was not feasibly executable with the available resources .
Sau khi phân tích kỹ lưỡng, họ xác định rằng ý tưởng không khả thi với các nguồn lực hiện có.
Luyện tập
"feasibly" nghĩa là gì?