Nghĩa tiếng Việt
có thể tưởng tượng được, có thể
Đừng chỉ tra "conceivably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is possible or capable of being imagined or believed
Câu ví dụ
If resources are allocated efficiently , the goal could conceivably be achieved within the set timeframe .
Nếu các nguồn lực được phân bổ hiệu quả, mục tiêu có thể có thể tưởng tượng được đạt được trong khung thời gian đã định.
Luyện tập
"conceivably" nghĩa là gì?