conceivably

/kənˈsivəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tưởng tượng được, có thể
🎯
Đừng chỉ tra "conceivably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is possible or capable of being imagined or believed
✏️
Câu ví dụ
If resources are allocated efficiently , the goal could conceivably be achieved within the set timeframe .
Nếu các nguồn lực được phân bổ hiệu quả, mục tiêu có thể có thể tưởng tượng được đạt được trong khung thời gian đã định.
✅
Luyện tập

"conceivably" nghĩa là gì?