tentatively

/ˈtɛntətɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, có điều kiện
🎯
Đừng chỉ tra "tentatively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is not certain or definite and might be changed later
✏️
Câu ví dụ
She tentatively started the project , unsure of its feasibility .
Cô ấy tạm thời bắt đầu dự án, không chắc chắn về tính khả thi của nó.
✅
Luyện tập

"tentatively" nghĩa là gì?