Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, có điều kiện
Đừng chỉ tra "tentatively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is not certain or definite and might be changed later
Câu ví dụ
She tentatively started the project , unsure of its feasibility .
Cô ấy tạm thời bắt đầu dự án, không chắc chắn về tính khả thi của nó.
Luyện tập
"tentatively" nghĩa là gì?