archipelagic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc quần đảo, liên quan đến quần đảo
Đừng chỉ tra "archipelagic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or characteristic of an archipelago, a group or chain of islands
Câu ví dụ
The archipelagic environment of Hawaii offers diverse landscapes and ecosystems across its volcanic islands .
Môi trường quần đảo của Hawaii mang đến những cảnh quan và hệ sinh thái đa dạng trên các hòn đảo núi lửa của nó.
Luyện tập
"archipelagic" nghĩa là gì?