Nghĩa tiếng Việt
hài lòng, thỏa mãn
Đừng chỉ tra "pleasing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing a sense of satisfaction or reward
Câu ví dụ
The artist felt a pleasing sense of accomplishment after finishing his masterpiece .
Nghệ sĩ cảm thấy một cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành kiệt tác của mình.
Luyện tập
"pleasing" nghĩa là gì?