pleasing

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hài lòng, thỏa mãn
🎯
Đừng chỉ tra "pleasing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing a sense of satisfaction or reward
✏️
Câu ví dụ
The artist felt a pleasing sense of accomplishment after finishing his masterpiece .
Nghệ sĩ cảm thấy một cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành kiệt tác của mình.
✅
Luyện tập

"pleasing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality