Nghĩa tiếng Việt
đáng ngưỡng mộ
Đừng chỉ tra "admirable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
deserving of praise and respect due to excellent standards and positive attributes
Câu ví dụ
His admirable ability to stay calm and composed in stressful situations earned him the admiration of his peers .
Khả năng đáng ngưỡng mộ của anh ấy trong việc giữ bình tĩnh và tự chủ trong những tình huống căng thẳng đã giúp anh ấy nhận được sự ngưỡng mộ từ đồng nghiệp.
Luyện tập
"admirable" nghĩa là gì?