miraculous

/mɝˈækjəɫəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ diệu, thần kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "miraculous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
remarkably surprising or wonderful, often suggesting the presence of divine intervention
✏️
Câu ví dụ
The reunion of long-lost siblings after decades apart was a miraculous event celebrated by their family .
Cuộc đoàn tụ của những anh chị em lâu ngày mất liên lạc sau nhiều thập kỷ là một sự kiện kỳ diệu được gia đình họ chúc mừng.
✅
Luyện tập

"miraculous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality