Nghĩa tiếng Việt
kỳ diệu, thần kỳ
Đừng chỉ tra "miraculous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
remarkably surprising or wonderful, often suggesting the presence of divine intervention
Câu ví dụ
The reunion of long-lost siblings after decades apart was a miraculous event celebrated by their family .
Cuộc đoàn tụ của những anh chị em lâu ngày mất liên lạc sau nhiều thập kỷ là một sự kiện kỳ diệu được gia đình họ chúc mừng.
Luyện tập
"miraculous" nghĩa là gì?