Nghĩa tiếng Việt
một cách thuyết phục, một cách có sức thuyết phục
Đừng chỉ tra "persuasively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the intention of influencing others toward a specific belief, action, or idea
Câu ví dụ
The teacher taught students how to write persuasively, emphasizing the importance of strong arguments and evidence .
Giáo viên đã dạy học sinh cách viết thuyết phục, nhấn mạnh tầm quan trọng của lập luận chặt chẽ và bằng chứng.
Luyện tập
"persuasively" nghĩa là gì?