persuasively

/pɝˈsweɪsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thuyết phục, một cách có sức thuyết phục
🎯
Đừng chỉ tra "persuasively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with the intention of influencing others toward a specific belief, action, or idea
✏️
Câu ví dụ
The teacher taught students how to write persuasively, emphasizing the importance of strong arguments and evidence .
Giáo viên đã dạy học sinh cách viết thuyết phục, nhấn mạnh tầm quan trọng của lập luận chặt chẽ và bằng chứng.
✅
Luyện tập

"persuasively" nghĩa là gì?