Nghĩa tiếng Việt
mãn tính
Đừng chỉ tra "chronically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(with reference to illness) in a way that develops slowly and persists over a long duration
Câu ví dụ
The foundation provides support to those who are chronically affected by respiratory disease .
Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng mãn tính bởi bệnh hô hấp.
Luyện tập
"chronically" nghĩa là gì?