chronically

/ˈkɹɑnɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mãn tính
🎯
Đừng chỉ tra "chronically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(with reference to illness) in a way that develops slowly and persists over a long duration
✏️
Câu ví dụ
The foundation provides support to those who are chronically affected by respiratory disease .
Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng mãn tính bởi bệnh hô hấp.
✅
Luyện tập

"chronically" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này