Nghĩa tiếng Việt
được thúc đẩy, quyết tâm
Đừng chỉ tra "motivated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong desire or ambition to achieve a goal or accomplish a task
Câu ví dụ
Despite setbacks , he remained motivated to pursue his dreams .
Mặc dù gặp trở ngại, anh ấy vẫn động lực theo đuổi ước mơ của mình.
Luyện tập
"motivated" nghĩa là gì?