motivated

/ˈmoʊtəˌveɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được thúc đẩy, quyết tâm
🎯
Đừng chỉ tra "motivated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong desire or ambition to achieve a goal or accomplish a task
✏️
Câu ví dụ
Despite setbacks , he remained motivated to pursue his dreams .
Mặc dù gặp trở ngại, anh ấy vẫn động lực theo đuổi ước mơ của mình.
✅
Luyện tập

"motivated" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States