panda

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gấu trúc, panda
🎯
Đừng chỉ tra "panda" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large mammal that looks like a bear with black and white fur and eats bamboos, usually found in China
✅
Luyện tập

"panda" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals