scorpion

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bọ cạp, con bọ cạp
🎯
Đừng chỉ tra "scorpion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a venomous arachnid with two pincers and a curved tail that inhabits hot countries
✏️
Câu ví dụ
The venom of a scorpion varies depending on the species .
Nọc độc của một con bọ cạp thay đổi tùy theo loài.
✅
Luyện tập

"scorpion" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals