Nghĩa tiếng Việt
bọ cạp, con bọ cạp
Đừng chỉ tra "scorpion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a venomous arachnid with two pincers and a curved tail that inhabits hot countries
Câu ví dụ
The venom of a scorpion varies depending on the species .
Nọc độc của một con bọ cạp thay đổi tùy theo loài.
Luyện tập
"scorpion" nghĩa là gì?