Nghĩa tiếng Việt
nấu quá lâu
Đừng chỉ tra "overcooked" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) having been left on heat for too long, resulting in a loss of moisture, flavor, and tenderness
Câu ví dụ
The overcooked rice was sticky and clumped together , rather than fluffy and separate .
Gạo nấu quá chín bị dính và vón cục, thay vì tơi và rời rạc.
Luyện tập
"overcooked" nghĩa là gì?