Nghĩa tiếng Việt
tự làm tại nhà, nhà làm
Đừng chỉ tra "homemade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having been made at home, rather than in a factory or store, especially referring to food
Câu ví dụ
The homemade jam was made from freshly picked berries from the backyard .
Mứt tự làm được làm từ những quả mọng mới hái từ sân sau.
Luyện tập
"homemade" nghĩa là gì?