homemade

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự làm tại nhà, nhà làm
🎯
Đừng chỉ tra "homemade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having been made at home, rather than in a factory or store, especially referring to food
✏️
Câu ví dụ
The homemade jam was made from freshly picked berries from the backyard .
Mứt tự làm được làm từ những quả mọng mới hái từ sân sau.
✅
Luyện tập

"homemade" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food Preparation