Nghĩa tiếng Việt
bào, nạo
Đừng chỉ tra "grated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
shredded into small pieces or fine fragments, typically using a grater
Câu ví dụ
The grated ginger added a spicy kick to the stir-fry sauce .
Gừng bào đã thêm một chút cay vào nước sốt xào.
Luyện tập
"grated" nghĩa là gì?