Nghĩa tiếng Việt
đã thái lát, được cắt thành lát
Đừng chỉ tra "sliced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) having been cut into thin, flat pieces or segments
Câu ví dụ
The sliced apples were served with caramel dip for a tasty treat .
Những quả táo cắt lát được phục vụ với sốt caramel cho một món ăn ngon.
Luyện tập
"sliced" nghĩa là gì?